
Livingston F.C.
Hạng 2 ScotlandScotlandHLV Glenn WhelanSân The Home of the Set Fare ArenaThành lập 1974Giá trị 4,3 triệu €
Phong độ: THBBT
Livingston F.C. sẽ gặp Stenhousemuir lúc 02:30 ngày 31/10/2026 tại Hạng 2 Scotland.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 14 | Jack Hamilton | Thủ môn | 32 |
| 28 | Jérôme Prior | Thủ môn | 31 |
| 2 | Cammy Kerr | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Jack Wilkie | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Ryan McGowan | Hậu vệ | 37 |
| 21 | Besir Iseni | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Jordan Doherty | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Brooklyn kabongolo | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Adam Montgomery | Hậu vệ | 24 |
| 30 | Shane Blaney | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Aidan Denholm | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Tyrese Sinclair | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Scott Pitman | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Cameron MacPherson | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Cammy Palmer | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ | 25 |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ | 34 |
| 27 | Graham Carey | Tiền vệ | 37 |
| 39 | Liam Polworth | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Sam Nicholson | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Connor McLennan | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Stevie May | Tiền đạo | 33 |
| 19 | Bradly·Van Hoeven | Tiền đạo | 26 |
| 25 | Bruce Anderson | Tiền đạo | 28 |
| 36 | Sam Culbert | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Livingston F.C. là khi nào?
- Livingston F.C. gặp Stenhousemuir trên sân khách lúc 02:30 ngày 31/10/2026, giải Hạng 2 Scotland.
- Livingston F.C. đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Livingston F.C. 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Arbroath 1-0 (Hạng 2 Scotland).
- Đội hình Livingston F.C. có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Livingston F.C. có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3, tổng giá trị 4,3 triệu €; đắt giá nhất là Adam Montgomery (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Livingston F.C.?
- HLV trưởng là Glenn Whelan (IRL, 42 tuổi); sân nhà The Home of the Set Fare Arena tại Livingston, sức chứa 9.713 chỗ.
- Livingston F.C. có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Livingston F.C. hiện vắng mặt: Connor McLennan.
- Thành tích Livingston F.C. mùa này tại Hạng 2 Scotland?
- Tại Hạng 2 Scotland, Livingston F.C. đã đá 12 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,25 bàn ghi/trận); sút 136 lần, 39 trúng đích.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:17 31/10/2026 (giờ Việt Nam).