
Tyrese Sinclair là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 679 | 0 | 0 | 2 | 17 | 5 | — | — | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 309 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | York City | Livingston | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Hartlepool United | York City | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | York City | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Solihull Moors | York City | Cho mượn | — |
| 23/10/2025 | York City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rochdale | York City | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Altrincham | Rochdale | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Rochdale | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Mansfield Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Scunthorpe United | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Mansfield Town | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Basford United | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Mansfield Town | Basford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2019 | Radcliffe FC | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Mansfield Town | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mansfield Town U18 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực32