
Connor McLennan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Tiểu sử Connor McLennan
Connor McLennan, 27 tuổi, quốc tịch Scotland, là tiền đạo của Livingston F.C. Cầu thủ này cao 182 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đã ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2025, từ Ayr United sang Livingston F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/08/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ayr United | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Salford City | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | Aberdeen F.C. | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | St Johnstone F.C. | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Aberdeen F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | Brechin City | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Aberdeen FC U20 | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | Brechin City | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 15/12/2016 | Aberdeen FC U20 | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực33