Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Graham Carey

Livingston F.C.Tiền vệIRL
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Graham Carey là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Livingston F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—6324500081——005,41
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3215420143——007,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Graham Carey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-05900000—0———
10/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 1-22000000—0——6,30
03/10/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 1-24500200—0——6,40
26/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish Championshipvs InvernessH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 4-1900000—0——6,50
05/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-24500000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 375 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201020150 nghìn €
13/09/201122300 nghìn €
21/07/201223350 nghìn €
07/10/201324300 nghìn €
10/10/201324425 nghìn €
27/10/201324300 nghìn €
12/02/201424375 nghìn €
08/10/201425400 nghìn €
04/08/201627400 nghìn €
01/02/202030500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
20/12/202031400 nghìn €
16/06/202132400 nghìn €
13/10/202132700 nghìn €
07/12/202132700 nghìn €
04/04/202232600 nghìn €
30/05/202233500 nghìn €
12/12/202233500 nghìn €
25/06/202334450 nghìn €
04/12/202334350 nghìn €
19/03/202434300 nghìn €
29/05/202435250 nghìn €
02/12/202435150 nghìn €
16/06/20253675 nghìn €
09/12/20253650 nghìn €
20/05/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Dunfermline AthleticLivingston F.C.Cho mượn—
28/01/2026Livingston F.C.Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2025St Johnstone F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022CSKA SofiaSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Plymouth ArgyleCSKA SofiaChuyển nhượng Free—
02/07/2015Ross County F.C.Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
29/07/2013St Mirren F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2011Celtic F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2010Huddersfield TownCeltic F.C.Cho mượn—
31/07/2010Celtic F.C.Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/04/2010St Mirren F.C.Celtic F.C.Cho mượn—
31/01/2010Celtic F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2009BohemiansCeltic F.C.Cho mượn—
31/01/2009Celtic F.C.BohemiansChuyển nhượng—
30/06/2008Celtic U20Celtic F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2005Shelbourne U19Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com