
Graham Carey là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,41 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/07/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/10/2013 | 24 | 425 nghìn € |
| 27/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/02/2014 | 24 | 375 nghìn € |
| 08/10/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 04/04/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Dunfermline Athletic | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Livingston F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | St Johnstone F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSKA Sofia | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Plymouth Argyle | CSKA Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2015 | Ross County F.C. | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | St Mirren F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Celtic F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Huddersfield Town | Celtic F.C. | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Celtic F.C. | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | St Mirren F.C. | Celtic F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Celtic F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Bohemians | Celtic F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2009 | Celtic F.C. | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Celtic U20 | Celtic F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Shelbourne U19 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực39