
Robbie Muirhead là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.319Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
20/50Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 7 | 2 | 0 | 36 | 11 | — | — | 3 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 329 | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | — | — | 1 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/36
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,16 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,27 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,31 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,97 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/03/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực50