Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Polworth

Livingston F.C.Tiền vệSCO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liam Polworth là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..

Tiểu sử Liam Polworth

Tiền vệ Liam Polworth, 32 tuổi, quốc tịch Scotland, hiện khoác áo Livingston F.C. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 9 trận với 511 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Ở Scottish Championship, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 1 bàn; tại Cúp Liên đoàn Scotland, có 3 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2021). Sinh ngày 12/10/1994, cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—6330310041——106,38
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3320800000——006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Polworth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 1-21000100—0——6,03
26/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish Championshipvs InvernessH 2-26700000—0——6,10
12/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 4-17210210—0——7,53
05/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-13400100—0—V6,11
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-08800000—0——6,50
08/08/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-23200000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20121750 nghìn €
13/02/20131850 nghìn €
07/10/20131850 nghìn €
12/02/20141975 nghìn €
07/10/20141975 nghìn €
06/12/201521125 nghìn €
13/02/201722350 nghìn €
24/01/201823400 nghìn €
02/01/201924400 nghìn €
22/06/201924450 nghìn €
04/02/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
20/07/202025800 nghìn €
17/01/202126800 nghìn €
27/06/202126550 nghìn €
30/12/202127450 nghìn €
30/05/202227375 nghìn €
12/12/202228375 nghìn €
25/06/202328350 nghìn €
04/12/202329325 nghìn €
29/05/202429350 nghìn €
02/12/202430300 nghìn €
11/03/202530250 nghìn €
16/06/202530250 nghìn €
09/12/202531200 nghìn €
04/03/202631150 nghìn €
19/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kilmarnock F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
08/05/2022Dunfermline AthleticKilmarnock F.C.Cho mượn—
27/02/2022Kilmarnock F.C.Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2021Motherwell F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019InvernessMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Inverness C.T. U20InvernessChuyển nhượng—
30/06/2011Inverness Caledonian Thistle FC U17Inverness C.T. U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com