
Stevie May là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 309 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,65 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 167 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 16 | 75 nghìn € |
| 03/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/07/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 650 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 475 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/03/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực45