
Sam Culbert là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 338 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Livingston F.C. | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | East Fife | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | Livingston F.C. | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Broxburn Athletic FC | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 28/02/2025 | Livingston F.C. | Broxburn Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Darvel FC | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 26/07/2024 | Livingston F.C. | Darvel FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Livingston FC B | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Camelon Juniors FC | Livingston FC B | Cho mượn | — |
| 28/03/2024 | Livingston FC B | Camelon Juniors FC | Chuyển nhượng | — |