
Brooklyn kabongolo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | — | — | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực55