
Bradly·Van Hoeven
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bradly·Van Hoeven là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
676Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 676 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,31 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Motor Lublin | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2024 | Free Player | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Almere City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Emmen | Almere City FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Almere City FC | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Oss | Almere City FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Almere City FC | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sparta Rotterdam U21 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Go Ahead Eagles | Sparta Rotterdam U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Sparta Rotterdam U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Excelsior Maassluis Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực28