
Spartans
Phong độ: BHTBT
Spartans sẽ gặp Lochee United lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp Scotland.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.75 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (45 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Blair Carswell | Thủ môn | 31 |
| 21 | Paddy Martin | Thủ môn | 27 |
| 4 | Blair·Tolmie | Hậu vệ | 37 |
| 5 | Dean Hoskins | Hậu vệ | 41 |
| 6 | Bailey Dall | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Aaron Thomson | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Ayrton Sonkur | Hậu vệ | 28 |
| 16 | David·McKay | Hậu vệ | 28 |
| — | Gregor·Woods | Tiền vệ | 25 |
| — | Sam Newman | Tiền vệ | — |
| 4 | Sean Welsh | Tiền vệ | 36 |
| 7 | Alan Brown | Tiền vệ | 44 |
| 7 | Jamie Dishington | Tiền vệ | — |
| 10 | Scott Maxwell | Tiền vệ | 36 |
| 12 | David Greenhill | Tiền vệ | 41 |
| 14 | Dan Ward | Tiền vệ | — |
| 16 | Iain Thomson | Tiền vệ | 44 |
| 16 | Craig Comrie | Tiền vệ | 31 |
| 18 | B. Walls | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Zander McAllister | Tiền vệ | 18 |
| 28 | James Craigen | Tiền vệ | 35 |
| — | John Ferguson | Tiền đạo | 35 |
| 2 | michael herd | Tiền đạo | 38 |
| 9 | Aaron Murrell | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Blair Henderson | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Marc McNulty | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Cammy Russell | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Errol Douglas | Tiền đạo | 33 |
| 14 | Nicky Reid | Tiền đạo | — |
| 14 | Ricardo Dinanga | Tiền đạo | 24 |
| 15 | Cameron Dawson | Tiền đạo | 27 |
| 29 | Mark stowe | Tiền đạo | 27 |
| 1 | Stobie | Không rõ | — |
| 2 | Jack Nixon | Không rõ | — |
| 3 | Michael Allan | Không rõ | — |
| 8 | McFarland | Không rõ | — |
| 10 | Jack Haye | Không rõ | — |
| 11 | Blair Atkinson | Không rõ | — |
| 12 | Guthrie | Không rõ | — |
| 15 | Khutsishvili | Không rõ | — |
| 17 | Corbett | Không rõ | — |
| 17 | Hand | Không rõ | — |
| 18 | Salutrgi Gabiola | Không rõ | — |
| 18 | Scott Wilson | Không rõ | — |
| 19 | Chris Peden | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Spartans là khi nào?
- Spartans gặp Lochee United trên sân khách lúc 21:00 ngày 24/10/2026, giải Cúp Scotland.
- Spartans đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Spartans 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Stranraer 0-2 (Scottish League Two).
- Đội hình Spartans có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Spartans có 45 cầu thủ, tuổi trung bình 31,1, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Zander McAllister (tiền vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Spartans?
- HLV trưởng là James Craigen (ENG, 35 tuổi); sân nhà Ainslie Park tại Edinburgh, sức chứa 3.612 chỗ.
- Thành tích Spartans mùa này tại Scottish League Two?
- Tại Scottish League Two, Spartans đã đá 11 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 128 lần, 57 trúng đích.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 22/10/2026 (giờ Việt Nam).