
Jack Wilkie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 517 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 19 | — |
| 08/10/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arbroath | Livingston | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundee | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Broughty Athletic FC | Dundee | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Dundee | Broughty Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Edinburgh City | Dundee | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Dundee | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dundee FC Reserves | Dundee | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Peterhead | Dundee FC Reserves | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Dundee FC Reserves | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | East Craigie FC | Dundee FC Reserves | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Dundee FC Reserves | East Craigie FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee United FC U18 | Dundee FC Reserves | Chuyển nhượng | — |