Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Danso

Livingston F.C.Tiền vệGHA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Emmanuel Danso là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Livingston F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—9870210011——406,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Danso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-09000000—0—V6,30
10/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 1-29000000—0——6,00
03/10/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 1-27600000—0—V5,80
26/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversT 2-09000000—0——6,10
19/09/2026Scottish Championshipvs InvernessH 2-27600000—0——6,10
12/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 4-19010110—0——7,50
05/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-18400000—0—V6,05
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-13800000—0——6,75
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-06100000—0—V6,30
17/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 1-4560000029/3411/5V5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202222100 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
06/09/202322250 nghìn €
14/12/202323250 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202424250 nghìn €
25/06/202524400 nghìn €
14/12/202525400 nghìn €
19/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com