
Emmanuel Danso là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 702 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 4 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/5 | V | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực42