Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérôme Prior

Livingston F.C.Thủ mônFRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jérôme Prior là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Livingston F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
36Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—11119903000——006,82
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—44360600——006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérôme Prior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-090300—0——7,05
10/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 1-290400—0——7,00
03/10/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 1-290000—0——5,80
26/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversT 2-090300—0——7,05
19/09/2026Scottish Championshipvs InvernessH 2-290300—0——6,25
12/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 4-190200—0——6,54
05/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-190100—0——6,62
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-184100—0——6,72
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-090700—0——8,90
08/08/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-290400—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201418150 nghìn €
13/01/201519150 nghìn €
05/06/201519250 nghìn €
05/09/201520600 nghìn €
03/02/201620800 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
15/01/2017211,5 triệu €
31/05/2017211,5 triệu €
23/01/2018222,5 triệu €
03/06/2018222,5 triệu €
16/12/2018232,5 triệu €
06/03/2019231,0 triệu €
02/06/201923600 nghìn €
05/01/202024900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
13/08/202025900 nghìn €
10/11/2020251,3 triệu €
24/06/2021251,3 triệu €
12/10/2021261,0 triệu €
26/12/202126800 nghìn €
28/06/202226700 nghìn €
06/11/202227600 nghìn €
15/06/202327600 nghìn €
24/10/202328500 nghìn €
28/03/202428400 nghìn €
03/10/202429200 nghìn €
02/12/202429200 nghìn €
16/06/202529200 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
19/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Free PlayerLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Pau FCFree PlayerTrở lại—
30/01/2023Pas GianninaPau FCChuyển nhượng—
03/07/2022FC CartagenaPas GianninaChuyển nhượng—
13/08/2021ValenciennesFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2019BordeauxValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2014Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2013Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2012AS Cannes U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com