
Jérôme Prior là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
36Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 30 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 6 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,90 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Free Player | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pau FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Pas Giannina | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Cartagena | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Valenciennes | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bordeaux | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Cannes U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 154
- Chỉ số 233
- Chỉ số 459
- Chỉ số 362