
Cristian Montano là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Livingston F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 177 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,93 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Forfar Athletic FC | T 8-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,87 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Brechin City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực36