Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan McGowan

Livingston F.C.Hậu vệAUS
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ryan McGowan là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Livingston F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—10772300020——006,39
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—119000100——007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan McGowan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-09000100—0——6,56
10/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 1-29000000—0——6,10
03/10/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 1-29000100—0——6,16
26/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversT 2-09000000—0——6,50
19/09/2026Scottish Championshipvs InvernessH 2-29000000—0——6,30
12/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 4-19000000—0——6,30
05/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-19000000—0——6,70
29/08/2026Scottish Championship@ ArbroathB 0-13800000—0——6,20
22/08/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticT 2-01600000—0——7,00
08/08/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-23200000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 650 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 825 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/200819100 nghìn €
17/01/201020250 nghìn €
21/10/201021250 nghìn €
02/02/201121200 nghìn €
10/07/201121200 nghìn €
05/02/201222400 nghìn €
22/07/201222500 nghìn €
14/02/201323650 nghìn €
21/07/201323800 nghìn €
24/07/201323825 nghìn €
18/08/201324850 nghìn €
15/09/201324900 nghìn €
02/04/201424700 nghìn €
06/07/201424900 nghìn €
03/11/201425800 nghìn €
06/12/201526500 nghìn €
19/06/201626500 nghìn €
19/11/201627450 nghìn €
04/03/201727400 nghìn €
18/06/201727400 nghìn €
10/12/201728400 nghìn €
10/09/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
07/10/202031400 nghìn €
29/03/202131400 nghìn €
29/12/202132400 nghìn €
05/09/202233400 nghìn €
12/12/202233400 nghìn €
25/06/202333350 nghìn €
04/12/202334250 nghìn €
29/05/202434200 nghìn €
03/10/202435150 nghìn €
02/12/202435125 nghìn €
16/06/20253575 nghìn €
09/12/20253650 nghìn €
19/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com