
Jordan Doherty là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Livingston F.C..
Tiểu sử Jordan Doherty
Jordan Doherty là hậu vệ 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Livingston F.C. và mang quốc tịch Ireland. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 921 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,23. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Bản chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, từ Raith Rovers sang Livingston F.C. Ở Cúp Liên đoàn Scotland, cầu thủ có 3 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1064Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 921 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | — | — | 1 | 0 | 5,23 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,57 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Raith Rovers | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Tampa Bay Rowdies | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Bohemians | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tampa Bay Rowdies | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Sheffield United U18 | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Tampa Bay Rowdies | Sheffield United U18 | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Sheffield United U18 | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh57
- Thể lực50