- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân West Lancashire College Stadium, Skelmersdale · Trọng tài: Adewunmi Soneye · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Liverpool (nữ) và Tottenham (nữ) hòa nhau 1-1.
Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Anh (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 25' 🔁 Shekiera·Martinezthay cathinka tandberg
-
41'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Sam Kerr - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Aurelie Csillagthay beata olsson 45'
- 57' 🟨 Eveliina Summanen
-
⚽ Aurelie Csillagkiến tạo: Fuka Nagano
59'
1 - 1 - 62' 🔁 Victoria Pelovathay Eveliina Summanen
- 62' 🔁 Ella morristhay Caitlin Dijkstra
- 65' 🟨 Julie Blakstad
- 🔁 Marie Therese Hobingerthay Ceri Holland 65'
- 🔁 Alice Bergstromthay Vivien Endemann 78'
- 82' 🔁 Olga Ahtinenthay Kirsty Hanson
- 82' 🔁 Olivia Holdtthay Matilda Vinberg
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 17Tổng cú sút20
- 6Sút trúng đích2
- 10Sút không trúng đích4
- 18Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn4
- 5Phạt góc3
- 73Tấn công nguy hiểm39
- 115Tấn công79
- 490Chuyền352
- 409Chuyền chính xác264
- 8Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài7
- 23Rê bóng9
- 19Tạt bóng12
- 52Tranh chấp42
- 11Tắc bóng20
- 48Cản phá49
- 6Cứu thua13
- 11Phạm lỗi7
- 33Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Liverpool (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liverpool (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tottenham (nữ) ép sân. Liverpool (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Tottenham (nữ) 35%.
Liverpool (nữ)Tottenham (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Liverpool (nữ) · HLV Gareth Taylor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Khiara Keating | Thủ môn | 6.57 |
| 4 | Grace Fisk © | Hậu vệ | 6.6 |
| 17 | Jenna Clark | Hậu vệ | 6.75 |
| 24 | Sam Kerr | Hậu vệ | 5.85 |
| 29 | Alejandra Bernabe | Hậu vệ | 7.08 |
| 6 | Natalia Ramos Álvarez | Tiền vệ | 6.06 |
| 7 | Cornelia Kapocs | Tiền vệ | 6.26 |
| 8 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.48 |
| 9 | Vivien Endemann | Tiền vệ | 6.21 |
| 18 | Ceri Holland | Tiền vệ | 6.24 |
| 11 | beata olsson | Tiền đạo | 6.53 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 87 | Maizie Trueman | Tiền đạo |
| 16 | Lily Woodham | Hậu vệ |
| 25 | Alice Bergstrom | Tiền đạo |
| 23 | Sara Agrez | Hậu vệ |
| 27 | Aurelie Csillag | Tiền đạo |
| 13 | M. Enderby | Tiền đạo |
| 14 | Marie Therese Hobinger | Tiền vệ |
| 1 | R. Laws | Thủ môn |
| 10 | Sophie Haug | Tiền đạo |
Tottenham (nữ) · HLV Martin Ho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lize Kop | Thủ môn | 7.65 |
| 4 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ | 6.49 |
| 6 | Amanda Nildén | Hậu vệ | 6.54 |
| 32 | Tōko Koga | Hậu vệ | 6.58 |
| 41 | Julie Blakstad | Hậu vệ | 6.27 |
| 16 | Kirsty Hanson | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Drew Spence © | Tiền vệ | 6.67 |
| 25 | Eveliina Summanen | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Signe Gaupset | Tiền đạo | 6.4 |
| 9 | cathinka tandberg | Tiền đạo | 6.77 |
| 13 | Matilda Vinberg | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Olga Ahtinen | Tiền vệ |
| 37 | Jhanaie Dezire-Pierre | Tiền vệ |
| 19 | Shekiera·Martinez | Tiền đạo |
| 3 | Ella morris | Hậu vệ |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn |
| 23 | Victoria Pelova | Tiền vệ |
| 22 | Hanna Wijk | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 1.83 | 1.83 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.98 | 1.83 | 00:30 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–0 |
| 02/11/2025 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 2–1 |
| 27/04/2025 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–2 |
| 06/10/2024 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 2–3 |
| 04/02/2024 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Tottenham (nữ) | 1–1 |
| 12/11/2023 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–1 |
| 12/03/2023 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–1 |
| 16/10/2022 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 |
| 20/01/2022 | FA Women's League Cup | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 |
| 15/09/2019 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Liverpool (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL | Charlton (nữ) – Liverpool (nữ) | 0–4 | T |
| 30/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 7–1 | T |
| 23/08/2026 | INT CF | Manchester United (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–2 | T |
| 19/08/2026 | INT CF | Birmingham (nữ) – Liverpool (nữ) | 0–4 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | T |
Tottenham (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – West Ham United (nữ) | 3–1 | T |
| 30/08/2026 | INT CF | Tottenham (nữ) – Bristol City (nữ) | 5–0 | T |
| 13/08/2026 | INT CF | Real Madrid (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–1 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Peterborough (nữ) – Tottenham (nữ) | 4–1 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Granada CF (nữ) – Tottenham (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân West Lancashire College Stadium (Skelmersdale).
- Kết quả Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ) là bao nhiêu?
- Liverpool (nữ) và Tottenham (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Liverpool (nữ) thắng 3, hòa 3, Tottenham (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (ENG FA WSL) Liverpool (nữ) 2-0 Tottenham (nữ).
- Phong độ Liverpool (nữ) và Tottenham (nữ) trước trận?
- Liverpool (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Tottenham (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Liverpool (nữ) vs Tottenham (nữ)?
- Liverpool (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tottenham (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:23 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

