
Selma Panengstuen là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,27 |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Romania (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |