
Alejandra Bernabe là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,77 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/259 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/31 | 3 | 9/16 | — | 6,68 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Birmingham (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 3 | 7/12 | — | 7,48 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 3/10 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/41 | 4 | 10/15 | — | 7,08 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 5 | 9/16 | — | 6,85 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 4/4 | — | 6,32 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực36