
Signe Gaupset là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.321Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
12/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 2 | 0 | 3 | 18 | 5 | 85% | 36% | 2 | 0 | 7,33 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 713 | 1 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80% | 48% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/295 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 24/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/367 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/91 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 37/45 | 0 | 3/9 | — | 7,18 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 57/68 | 1 | 5/11 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Romania (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 56/67 | 1 | 8/10 | — | 9,00 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/71 | 2 | 5/16 | V | 5,33 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 58/64 | 0 | 1/6 | V | 7,50 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | 79 | 0 | 2 | 3 | 0 | 7 | 58/62 | 0 | 0/2 | — | 8,60 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 7/10 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 22/29 | 0 | 2/7 | — | 9,00 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật62
- Tư duy78
- Sức mạnh37
- Thể lực41