
Ceri Holland là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 69% | 66% | 1 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 282 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/23 | 2 | 5/6 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 23/29 | 1 | 3/6 | V | 7,06 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 24/39 | 5 | 9/14 | — | 8,00 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Montenegro (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 2/7 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Brighton (nữ) | B 2-3 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 21/30 | 1 | 7/13 | V | 7,41 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/28 | 1 | 4/11 | V | 6,62 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 27/37 | 0 | 6/10 | — | 6,70 |
| 28/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 25/31 | 1 | 3/9 | V | 8,20 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 20/25 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực37