
Natalia Ramos Álvarez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Tiểu sử Natalia Ramos Álvarez
Natalia Ramos Álvarez là hậu vệ 27 tuổi thi đấu cho Liverpool (nữ), mang quốc tịch Spain. Cầu thủ sinh ngày 10/02/1999, cao 171 cm và nặng 63 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 573 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Tại Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại FA Women's League Cup có 3 trận và 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 428 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 76% | 38% | 2 | 0 | 6,65 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 145 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/202 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 3-5 | 34 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/55 | 2 | 3/7 | — | 7,73 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/4 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/15 | V | 5,93 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Birmingham (nữ) | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 27/43 | 0 | 2/6 | — | 7,84 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | T 4-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 5/7 | V | 5,70 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 3/12 | — | 6,06 |