Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marie Therese Hobinger

Liverpool (nữ)Tiền vệAUT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marie Therese Hobinger là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Liverpool (nữ).

Tiểu sử Marie Therese Hobinger

Marie Therese Hobinger là tiền vệ của Liverpool (nữ), mang quốc tịch Austria, sinh ngày 01/07/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn sau 11 trận với 522 phút thi đấu. Tại FA Women's League Cup, cầu thủ có 3 trận và 4 bàn, còn ở Ngoại hạng Anh (nữ) có 6 trận. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn. Điểm trung bình mùa này là 6,55.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—3323840074——008,09
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—601530005273%62%005,54
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—2213110010264%41%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/79 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/87 (64%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marie Therese Hobinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Manchester United (nữ)B 3-59000100—0——6,36
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)B 1-2450020114/2011/3—6,08
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kosovo (nữ)T 4-0691061530/4614/8—8,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 2-1620041326/4101/4—6,35
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)B 0-1320032111/1624/6—6,97
01/10/2026FA Women's League Cup@ Birmingham (nữ)T 4-37420320—0——8,96
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 2-0270000118/2502/2—6,90
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sunderland (nữ)T 4-27420320—0——8,96
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-41000000/10———
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)H 1-125000029/912/3—6,80

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com