Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ella morris

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ella morris là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Tottenham (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—2218000010——006,78
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—511770000078%33%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ella morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 2-6790000115/1701/5—5,48
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-6450000013/1900/1—5,40
01/10/2026FA Women's League Cup@ Brighton (nữ)T 1-09000000—0——7,00
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 4-03000015/60——6,82
24/09/2026FA Women's League Cupvs West Ham United (nữ)H 0-09000100—0——6,56
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)T 7-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)H 1-128000007/1112/5—6,08
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 3-1220000010/1102/4—6,68
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 2-1900010122/2946/10V6,08
03/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)T 2-1890000027/3135/6—7,16
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com