
M. Enderby là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 72% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/18 | 3 | 7/9 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 5,88 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 5/6 | — | 6,37 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 28/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 5/9 | — | 6,18 |