
Eveliina Summanen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Tiểu sử Eveliina Summanen
Eveliina Summanen là tiền vệ của câu lạc bộ Tottenham (nữ), mang quốc tịch Finland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 57 kg. Ở mùa 2026-2027, Eveliina Summanen ra sân 11 trận với 771 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,73. Ở các giải, cầu thủ có 3 trận Ngoại hạng Anh (nữ) và 2 trận FA Women's League Cup trong mùa 2026-2027, cùng 6 trận Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,17 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 464 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 55% | 0 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/119 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/227 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 2/3 | — | 5,68 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 78/92 | 2 | 5/5 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/6 | V | 6,13 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/66 | 2 | 4/9 | — | 6,29 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực43