
Kirsty Hanson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Tiểu sử Kirsty Hanson
Kirsty Hanson là tiền vệ quốc tịch Scotland, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tottenham (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 839 phút thi đấu, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,90. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) cùng mùa, số liệu ghi nhận 5 trận và 2 bàn, trong khi Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026 có 6 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo. Ngày sinh được ghi nhận là 17/04/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
858Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 375 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 71% | 48% | 1 | 0 | 6,79 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 438 | 1 | 0 | 2 | 17 | 5 | 67% | 43% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/95 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/125 (67%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 3 | 4/7 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 3/7 | — | 5,65 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 4/8 | V | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 4 | 6/13 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/24 | 2 | 5/10 | — | 9,43 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực38