
Cornelia Kapocs là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Tiểu sử Cornelia Kapocs
Cornelia Kapocs là tiền vệ của Liverpool (nữ), quốc tịch Sweden, hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/07/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 657 phút thi đấu, ghi 5 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,98. Tại Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 6 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại FA Women's League Cup, cầu thủ có 3 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
657Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,88 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 117 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/193 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 3-5 | 26 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 38/47 | 1 | 6/7 | — | 7,14 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/20 | 2 | 2/11 | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Birmingham (nữ) | T 4-3 | 46 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 25/30 | 2 | 6/11 | — | 8,10 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/23 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/42 | 0 | 3/8 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực32