Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul O'Neill

Larne FCTiền đạoNIR
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Paul O'Neill là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Larne FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—9866330000——30—
NIFL Charity Shield——114600000——00—
Northern Ireland Cup——104410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 663 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Northern Ireland Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul O'Neill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 0-26900000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCT 2-01411000—0——7,90
11/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-15500000—0——6,70
05/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 0-02500000—0——6,10
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-54500000—0——6,30
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-41400000—0——6,40
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Tre FioriT 2-11000000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ PrishtinaH 1-111700000—0—Đ6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs PrishtinaH 0-08000000—0———
16/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaH 2-212010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20212150 nghìn €
20/06/202222100 nghìn €
10/12/202222200 nghìn €
21/05/202323225 nghìn €
26/12/202323225 nghìn €
22/05/202424225 nghìn €
12/12/202424150 nghìn €
19/05/202525175 nghìn €
28/12/202525150 nghìn €
10/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2022CliftonvilleLarne FCChuyển nhượng—
30/01/2021Glentoran FCCliftonvilleChuyển nhượng—
30/06/2018Glentoran FC ReservesGlentoran FCChuyển nhượng—
30/06/2017Glentoran FC U18Glentoran FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com