Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Gallagher

Larne FCTiền vệNIR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Chris Gallagher là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Larne FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—7759800000——01—
NIFL Charity Shield——116400000——00—
Northern Ireland Cup——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Northern Ireland Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 0-212000000—0—V6,00
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCT 2-06900000—0——6,50
11/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-112000000—0——6,35
05/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 0-09000000—0—V6,30
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-59000000—0——5,80
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-49000000—0——5,80
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Tre FioriT 2-19000000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Tre FioriT 1-09000000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Santa ClaraH 0-09000000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Santa ClaraB 0-39000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202122100 nghìn €
20/06/202223150 nghìn €
10/12/202223175 nghìn €
22/05/202324250 nghìn €
26/12/202324225 nghìn €
22/05/202425100 nghìn €
12/12/202425150 nghìn €
19/05/202526275 nghìn €
28/12/202526275 nghìn €
10/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com