Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Montel Gibson

Larne FCTiền đạoENG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Montel Gibson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Larne FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—619100000——00—
NIFL Charity Shield——116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Montel Gibson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 0-21800000—0—Đ5,50
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCT 2-05800000—0—V6,32
11/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-16500000—0———
05/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 0-06500000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-51100000—0——6,20
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-4dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Tre FioriT 2-15800000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Tre FioriT 1-06300000—0———

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hednesford TownLarne FCChuyển nhượng—
09/10/2025Matlock TownHednesford TownChuyển nhượng—
30/09/2025Hereford UnitedMatlock TownCho mượn—
31/08/2025Matlock TownHereford UnitedChuyển nhượng—
08/09/2024Hereford UnitedMatlock TownChuyển nhượng—
30/06/2024AFC Telford UnitedHereford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Ilkeston Town FCAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023AFC Telford UnitedIlkeston Town FCCho mượn—
27/11/2022Ilkeston Town FCAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
24/01/2022Stourbridge FCIlkeston Town FCChuyển nhượng—
01/07/2021Grimsby TownStourbridge FCChuyển nhượng—
31/03/2021AltrinchamGrimsby TownCho mượn—
28/02/2021Grimsby TownAltrinchamChuyển nhượng—
12/08/2020Halesowen TownGrimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2019Free playerHalesowen TownChuyển nhượng—
19/11/2018Redditch UnitedBedworth UnitedChuyển nhượng—
15/03/2018Ilkeston Town FCRedditch UnitedChuyển nhượng—
25/07/2017Notts CountyIlkeston Town FCChuyển nhượng—
18/03/2017Sutton Coldfield TownNotts CountyCho mượn—
16/02/2017Notts CountySutton Coldfield TownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com