
Montel Gibson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Larne FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| NIFL Charity Shield | — | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Tre Fiori | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Tre Fiori | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hednesford Town | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Matlock Town | Hednesford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | Hereford United | Matlock Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Matlock Town | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | Hereford United | Matlock Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AFC Telford United | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ilkeston Town FC | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | AFC Telford United | Ilkeston Town FC | Cho mượn | — |
| 27/11/2022 | Ilkeston Town FC | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Stourbridge FC | Ilkeston Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Grimsby Town | Stourbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Altrincham | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Grimsby Town | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Halesowen Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Halesowen Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2018 | Redditch United | Bedworth United | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2018 | Ilkeston Town FC | Redditch United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Notts County | Ilkeston Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2017 | Sutton Coldfield Town | Notts County | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Notts County | Sutton Coldfield Town | Chuyển nhượng | — |