
Kevin O’Hara là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Larne FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 0-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 2-0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Tre Fiori | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Tre Fiori | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 13/05/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 25/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 03/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Hamilton Academical F.C. | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dunfermline Athletic | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2020 | Alloa Athletic | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Falkirk | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Stenhousemuir | Falkirk | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | Falkirk | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | East Fife | Falkirk | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Falkirk | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2015 | Falkirk U20 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Forth Valley Football Academy | Falkirk U20 | Chuyển nhượng | — |