Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Carney

Larne FCThủ mônENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jacob Carney là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Larne FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Carney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 0-2dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCT 2-0dự bị000—0———
11/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-1dự bị000—0———
05/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232250 nghìn €
19/12/20232250 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
29/12/20242350 nghìn €
29/06/20252450 nghìn €
28/12/20252450 nghìn €
10/05/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Glenavon LurganLarne FCChuyển nhượng—
05/08/2025Newport CountyGlenavon LurganChuyển nhượng—
30/06/2024CastellonNewport CountyChuyển nhượng—
31/08/2023Sunderland U23CastellonChuyển nhượng—
01/07/2021Manchester United U21Sunderland U23Chuyển nhượng—
30/05/2021PortadownManchester United U21Cho mượn—
14/01/2021Manchester United U21PortadownChuyển nhượng—
13/01/2021Brighouse Town FCManchester United U21Cho mượn—
15/10/2020Manchester United U21Brighouse Town FCChuyển nhượng—
30/05/2020Stocksbridge Park SteelsManchester United U21Cho mượn—
01/12/2019Manchester United U21Stocksbridge Park SteelsChuyển nhượng—
08/09/2019Stocksbridge Park SteelsManchester United U21Cho mượn—
08/08/2019Manchester United U21Stocksbridge Park SteelsChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
29/10/2018Bury U18Manchester United U18Cho mượn—
21/09/2018Manchester United U18Bury U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com