Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 TbilisiTiền đạoGEO
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vakho Bedoshvili là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
744Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—221574450200——30—
Georgia Super Cup——2218020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 744 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vakho Bedoshvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCH 1-17710000—0——6,99
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-27500000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-28500000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-27101000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/20252175 nghìn €
17/09/202521150 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
09/06/202622350 nghìn €
14/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026FC Pari Nizhniy NovgorodFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
03/08/2025FC OrbiFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
02/08/2025Gareji SagarejoFC OrbiCho mượn—
13/01/2025FC OrbiGareji SagarejoChuyển nhượng—
31/12/2022FC Tbilisi (- 2022)FC OrbiChuyển nhượng—
30/06/2022FC Gorda RustaviFC Tbilisi (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2021Dinamo Tbilisi AcademyFC Gorda RustaviChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com