Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Randall

Larne FCTiền vệENG
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mark Randall là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Larne FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—5110600000——00—
NIFL Charity Shield——102600000——10—
Northern Ireland Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Northern Ireland Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Randall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 0-2dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCT 2-0dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-1dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Tre FioriT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Santa ClaraH 0-06800000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Santa ClaraB 0-37400000—0—V5,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ PrishtinaH 1-18600000—0——5,85
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs PrishtinaH 0-09000000—0——6,40
16/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaH 2-27801000—0—V6,20
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaH 0-06900000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2011: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/200818250 nghìn €
20/10/20112275 nghìn €
26/02/20152575 nghìn €
23/09/20152575 nghìn €
04/08/20162675 nghìn €
26/09/202131150 nghìn €
20/06/202232175 nghìn €
10/12/202233175 nghìn €
21/05/202333150 nghìn €
26/12/202334100 nghìn €
22/05/202434100 nghìn €
12/12/202435100 nghìn €
19/05/20253575 nghìn €
28/12/20253675 nghìn €
10/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2008; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com