
Matthew Lusty là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Larne FC.
Tiểu sử Matthew Lusty
Matthew Lusty là tiền đạo người Northern Ireland, hiện thi đấu cho Larne FC ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 3 bàn và tổng cộng 436 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Dungannon Swifts về Larne FC vào ngày 30/05/2024, trước đó ngày 04/07/2023 cầu thủ được chuyển từ Larne FC sang Dungannon Swifts.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 436 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland Cup | — | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| NIFL Charity Shield | — | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Northern Ireland Cup · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Tre Fiori | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Tre Fiori | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Santa Clara | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Santa Clara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2024 | Dungannon Swifts | Larne FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Larne FC | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Newry City | Larne FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Larne FC | Newry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Portadown | Larne FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | Larne FC | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Larne FC U18 | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Glentoran FC U18 | Larne FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Linfield FC U18 | Glentoran FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy70
- Sức mạnh29
- Thể lực40