
Lucas Oliveira Brune
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lucas Oliveira Brune là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Tiểu sử Lucas Oliveira Brune
Lucas Oliveira Brune là tiền vệ người Brazil, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Iberia 1999 Tbilisi. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân và ghi 1 bàn, với 696 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 125 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng đến 30/12/2026. Chân thuận của anh là chân phải, chiều cao 172 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 48% | 1 | 0 | 6,25 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 8 | 7 | 564 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 564 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 4/9 | V | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 6 | 8/16 | — | 6,08 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 5/5 | — | 6,98 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.