- Phạt góc11 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Estadio Manuel Felipe Carrera, Guatemala City · Âm u 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
CSD Municipal và CS Cartagines hòa nhau 1-1.
CSD Municipal vs CS Cartagines 1-1 — Cúp Trung Mỹ 31/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
23'
0 - 1 ⚽ Randal Cordero -
⚽ José Mena
44'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Pedro Manuel Altán Hernándezthay Erik López 45'
- 🔁 Jhon Méndezthay jonathan franco 45'
- 58' 🔁 Yael Lópezthay Juan Carlos Gaete
- 58' 🔁 Diego Gonzalezthay Jose Quiros
- 61' 🟨 Marvin Amarini Villatoro de León
- 🔁 Jefry Bantesthay César Archila 66'
- 🔁 José Moralesthay carlos estrada 71'
- 🔁 Erick Japathay Alejandro Cabeza 71'
- 🟨 José Mena 73'
- 74' 🔁 Bernald Alfarothay Andrey Mora
- 77' 🟨 Randal Cordero
- 90' 🔁 Douglas Lópezthay Rolando Ernesto Morales Hernandez
- 90' 🔁 Diego Mesenthay Randal Cordero
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 18Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn2
- 11Phạt góc7
- 91Tấn công nguy hiểm74
- 125Tấn công108
- 363Chuyền285
- 288Chuyền chính xác205
- 6Chuyền then chốt9
- 10Chuyền dài7
- 38Rê bóng25
- 23Tạt bóng15
- 71Tranh chấp57
- 29Tắc bóng36
- 51Cản phá50
- 7Cứu thua8
- 6Phạm lỗi9
- 24Bị phạm lỗi23
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. CSD Municipal kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSD Municipal ép sân · cột hướng xuống: CS Cartagines ép sân. CSD Municipal kiểm soát thế trận 59% thời gian, CS Cartagines 39%.
CSD MunicipalCS Cartagines| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
CSD Municipal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Braulio Linares | Thủ môn | 6.76 |
| 3 | José Mena © | Hậu vệ | 6.68 |
| 13 | carlos estrada | Hậu vệ | 6.5 |
| 31 | César Calderón | Hậu vệ | 6.81 |
| 52 | Aubrey David | Hậu vệ | 6.25 |
| 14 | jonathan franco | Tiền vệ | 6.23 |
| 19 | Cristian Hernández | Tiền vệ | 6.1 |
| 43 | Yunior Perez | Tiền vệ | 6.9 |
| 20 | César Archila | Tiền đạo | 6.32 |
| 32 | Erik López | Tiền đạo | 6.53 |
| 33 | Alejandro Cabeza | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Jefry Bantes | Tiền đạo |
| 26 | Rudy Barrientos | Tiền vệ |
| 17 | Elvi Gerardo Elington Cayetano | Tiền vệ |
| 6 | Francisco José Guzmán Ávila | Tiền vệ |
| 16 | José Morales | Hậu vệ |
| 92 | Jhon Méndez | Tiền vệ |
| 12 | Kénderson Navarro | Thủ môn |
| 99 | Erick Japa | Tiền đạo |
| 8 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ |
| 5 | Cristopher Raymundo | Hậu vệ |
| 10 | Pedro Manuel Altán Hernández | Tiền vệ |
| 21 | Yorman Baltazar | Tiền đạo |
CS Cartagines · HLV Amarini Villatoro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Briceño © | Thủ môn | 6.18 |
| 2 | Randal Cordero | Hậu vệ | 6.95 |
| 4 | Luis Olivas | Hậu vệ | 6.77 |
| 12 | Jose Quiros | Hậu vệ | 6.41 |
| 18 | Carlos Luis Barahona Jiménez | Hậu vệ | 5.71 |
| 7 | Manuel Morán | Tiền vệ | 6.69 |
| 13 | Juan Carlos Gaete | Tiền vệ | 6.51 |
| 15 | Luis Flores | Tiền vệ | 6.06 |
| 30 | Andrey Mora | Tiền vệ | 6.21 |
| 9 | José González | Tiền đạo | 6.45 |
| 22 | Rolando Ernesto Morales Hernandez | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Christopher Moya | Thủ môn |
| 20 | Diego Mesen | Hậu vệ |
| 37 | Henryk Martínez | Tiền vệ |
| 17 | Yael López | Hậu vệ |
| 8 | Douglas López | Tiền vệ |
| 19 | Diego Gonzalez | Hậu vệ |
| 43 | Ramsses Cubero Cantillo | Thủ môn |
| 16 | Geancarlo Castro | Tiền đạo |
| 11 | Leonardo Alfaro | Tiền vệ |
| 26 | Bernald Alfaro | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CS Cartagines | Jose Rodriguez | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| CS Cartagines | Jose Huertas | Chấn thương | Tibia and Fibula Fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 13.00 | 1.04 | 11.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 16.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/07/2012 | INT CF | CS Cartagines – CSD Municipal | 3–2 |
Phong độ gần đây
CSD Municipal
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | GUA Liga Nacional | CSD Municipal – Deportivo Mixco | 2–0 | T |
| 24/05/2026 | GUA Liga Nacional | Xelaju MC – CSD Municipal | 1–2 | T |
| 17/05/2026 | GUA Liga Nacional | CSD Municipal – Xelaju MC | 4–1 | T |
| 10/05/2026 | GUA Liga Nacional | CSD Municipal – Deportivo Mixco | 5–0 | T |
| 07/05/2026 | GUA Liga Nacional | Deportivo Mixco – CSD Municipal | 0–2 | T |
CS Cartagines
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | CRC Primera Division | CS Cartagines – Inter de San Carlos | 3–1 | T |
| 10/05/2026 | CRC Primera Division | CS Herediano – CS Cartagines | 0–0 | H |
| 03/05/2026 | CRC Primera Division | CS Cartagines – CS Herediano | 0–1 | B |
| 27/04/2026 | CRC Primera Division | Guadalupe FC – CS Cartagines | 0–5 | T |
| 22/04/2026 | CRC Primera Division | CS Cartagines – AD San Carlos | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSD Municipal vs CS Cartagines đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSD Municipal vs CS Cartagines thuộc Cúp Trung Mỹ đã diễn ra lúc 10:00 ngày 31/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Manuel Felipe Carrera (Guatemala City).
- Kết quả CSD Municipal vs CS Cartagines là bao nhiêu?
- CSD Municipal và CS Cartagines hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ CSD Municipal và CS Cartagines trước trận?
- CSD Municipal: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); CS Cartagines: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWL).
- Đội hình xuất phát CSD Municipal vs CS Cartagines?
- CSD Municipal ra sân với sơ đồ 4-3-3, CS Cartagines dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:21 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

