
Diego Mesen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 6 | 533 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 72% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/263 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/36 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/50 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 5/10 | V | 7,08 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/54 | 1 | 12/14 | — | 7,52 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 4/5 | — | 6,39 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 2 | 7/10 | — | 7,97 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/58 | 1 | 6/7 | — | 8,61 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 2/3 | — | 5,77 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.