
Diego Gonzalez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
878Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 543 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 2 | 335 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 543 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/110 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 7/10 | — | 7,35 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 39/44 | 1 | 3/5 | — | 8,94 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/3 | V | 5,93 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/07/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực44