
Aubrey David là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo CSD Municipal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 965 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 965 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/192 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 1 | 7/12 | — | 6,36 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 4/6 | — | 6,71 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 5/9 | — | 7,26 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 5/8 | — | 6,25 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 4 | 6/8 | — | 7,23 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Grenada | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 5/8 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/08/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/11/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/10/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/04/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/10/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/07/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực49