Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Douglas López

CS CartaginesTiền vệCRC
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Douglas López là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
701Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—10548510000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—20770002191%50%106,79
Cúp Trung Mỹ2026—611390014085%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/70 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Douglas López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹvs CD OlimpiaT 1-0180000111/1301/2—7,09
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0320000014/1522/2—6,87
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-2450021017/1900/2V6,70
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaT 3-230011013/613/3—6,19
10/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Deportivo SaprissaH 2-215000002/202/4—6,01
26/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD FAST 2-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Trung Mỹvs Hankook VerdesT 4-0570030137/4000/4—7,14
13/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD MotaguaH 1-118000006/70——6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/201920100 nghìn €
28/12/201921150 nghìn €
12/07/202021175 nghìn €
25/12/202022150 nghìn €
17/06/202122175 nghìn €
22/12/202123250 nghìn €
19/07/202223275 nghìn €
13/11/202224275 nghìn €
04/06/202324275 nghìn €
13/03/202425250 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
19/12/202426250 nghìn €
11/06/202526275 nghìn €
29/12/202527275 nghìn €
28/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com