
Luis Olivas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.043Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 654 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 5 | 389 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 66% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 654 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/192 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/36 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 5/8 | — | 7,68 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 5/5 | — | 6,45 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,71 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,35 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 8/13 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlante FC | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mazatlan FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Club Deportivo Guadalajara | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Tudelano | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực55