
Pedro Manuel Altán Hernández
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Pedro Manuel Altán Hernández là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
771Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 13 | 6 | 658 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 658 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/6 | V | 6,73 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 6/11 | — | 6,91 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 3 | 4/9 | — | 7,04 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 2-3 | 34 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2/5 | 2 | 3/8 | — | 6,33 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/8 | — | 6,96 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/20 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |