
Juan Carlos Gaete là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
639Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 330 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 5 | 309 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 28% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 330 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/32 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 1/6 | — | 5,56 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 6,85 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 2/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực43