
José Mena là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CSD Municipal.
Tiểu sử José Mena
José Mena là hậu vệ của CSD Municipal, mang quốc tịch Costa Rica, sinh ngày 02/02/1989 và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,09. Ở Guatemala Liga Nacional, cầu thủ có 5 trận, còn tại Cúp Trung Mỹ mùa 2026 có 4 trận và 1 bàn thắng. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/197 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 5/10 | — | 6,78 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 3/7 | — | 6,74 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/55 | 2 | 3/4 | — | 7,64 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/49 | 1 | 4/11 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2012 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/06/2017 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.