
Rodrigo Saravia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 318 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 76% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/73 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 3 | 4/4 | — | 7,09 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/43 | 3 | 4/6 | — | 6,56 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 2 | 2/3 | — | 7,02 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Municipal Pérez Zeledón | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Comunicaciones FC | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | Plaza Colonia | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Comunicaciones FC | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Kansas CityReserves | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Columbus Crew | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | IK Frej Taby | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 01/03/2017 | Columbus Crew | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Pittsburgh Riverhounds | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Columbus Crew | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực36