Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jonathan franco

CSD MunicipalHậu vệGUA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

jonathan franco là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.883Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1883Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Guatemala Liga Nacional2026-2027—111082610000——20—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—411720002090%46%006,45
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10981200011487%39%006,62
Cúp Trung Mỹ2026—31730000078%25%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 826 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/97 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/367 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/78 (39%)
Không chiến thắng / thua
11 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jonathan franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameT 1-0900010040/4612/7—6,52
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameH 0-0300010011/1211/1—6,40
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorT 6-0450000030/3213/5—7,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaB 2-37000017/70——5,89
26/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD MotaguaH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD FASH 1-114000003/40——6,24
07/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Hankook VerdesT 1-014000002/200/2—6,73
31/07/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 1-1450000020/2612/6—6,23
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ EcuadorB 0-3870000030/3612/6—5,67
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ SécB 1-39000000—0——6,00

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com