
José González là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo CS Cartagines.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.497Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 898 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 599 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 72% | 31% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 898 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/113 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/72 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 4/9 | V | 6,15 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 5/13 | V | 7,87 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 3/10 | — | 7,52 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/10 | — | 6,24 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 4/13 | — | 6,59 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 3/8 | — | 7,58 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/14 | 0 | 1/9 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Herediano | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atletico San Luis | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CS Herediano | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Atletico San Luis | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Deportivo Tapatío | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 31/12/2021 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Leones Negros de la U. de G. | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Tudelano | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara II | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Aves Blancas | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | CD Aves Blancas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Guadalajara Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực48